turkish empire

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ: "turkish empire" tên gọi lịch sử của một đế chế Hồi giáo do người Thổ Ottoman thành lập, tồn tại từ thế kỷ 13 đến sau Thế chiến thứ nhất. Đế chế này trải dài trên khu vực Tây Nam Á, Đông Bắc Phi Đông Nam Âu, ban đầu nhỏ nhưng sau đó mở rộng, thay thế Đế chế Byzantine.

dụ sử dụng
  • (Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ một trong những đế chế lớn nhất tồn tại lâu nhất trong lịch sử.)
  • (Sự suy tàn của Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ bắt đầu từ thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ottoman Empire": thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn với "turkish empire", dùng trong các văn bản lịch sử chính thống.

    • The Ottoman Empire was also known as the Turkish Empire. (Đế chế Ottoman còn được gọi là Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • "Sublime Porte": tên gọi chính thức của chính phủ Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ trong quan hệ ngoại giao.

    • The Sublime Porte negotiated treaties with European powers. (Chính phủ Sublime Porte đã đàm phán các hiệp ước với các cường quốc châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ottoman Empire (danh từ riêng): Đế chế Ottoman, tên gọi chính xác hơn cho "turkish empire".

    • The Ottoman Empire controlled vast territories in three continents. (Đế chế Ottoman kiểm soát các lãnh thổ rộng lớn trên ba châu lục.)
  • Turkish (tính từ): thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ hoặc người Thổ.

    • Turkish culture was influenced by the empire's history. (Văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ bị ảnh hưởng bởi lịch sử của đế chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ottoman sultanate: vương quốc Hồi giáo Ottoman.
  • Sultanate of Turkey: vương quốc Thổ Nhĩ Kỳ (ít dùng, thường chỉ giai đoạn cuối của đế chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rise of the Turkish Empire: sự trỗi dậy của Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ.

    • Historians study the rise of the Turkish Empire to understand its expansion. (Các nhà sử học nghiên cứu sự trỗi dậy của Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ để hiểu về sự mở rộng của .)
  • Fall of the Turkish Empire: sự sụp đổ của Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ.

    • The fall of the Turkish Empire led to the creation of modern Turkey. (Sự sụp đổ của Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ dẫn đến sự ra đời của Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "The sick man of Europe": biệt danh dành cho Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ trong thời kỳ suy yếu vào thế kỷ 19.
    • The Turkish Empire was often called "the sick man of Europe" due to its decline. (Đế chế Thổ Nhĩ Kỳ thường được gọi là "người bệnh của châu Âu" sự suy yếu của .)
turkish empire
The map shows the extent of the Turkish Empire at its peak.